Trong ngành xây dựng hiện đại, việc lựa chọn thiết bị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình. Một trong những dòng sản phẩm nổi bật trên thị trường hiện nay là xe lu rung XS183J từ thương hiệu XCMG, một sản phẩm được thiết kế với các thông số kỹ thuật ưu việt, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các dự án lớn. Hãy cùng khám phá chi tiết về dòng xe lu này qua bài viết dưới đây.
Xe lu rung XS183J là một trong những dòng máy lu rung cỡ trung được phát triển để phục vụ các công trình đường bộ, sân bay, đập thủy điện và các dự án hạ tầng khác. Với khả năng vận hành mạnh mẽ, hiệu suất làm việc cao và độ bền vượt trội, XS183J đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp.
Thiết kế tối ưu hóa kết hợp với công nghệ tiên tiến giúp xe lu này không chỉ đáp ứng được yêu cầu về hiệu quả công việc mà còn mang lại sự an toàn và tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình sử dụng.

Với trọng lượng vận hành lên đến 18 tấn, XS183J đảm bảo áp lực tác động đều và ổn định trên bề mặt vật liệu, từ đó tăng cường hiệu quả nén chặt. Đặc biệt, tải trọng tuyến tính 422 N/cm giúp xe lu đạt được độ nén tối ưu trên các loại nền đất, đá dăm hoặc bê tông nhựa.
XS183J sở hữu khả năng di chuyển linh hoạt với nhiều cấp tốc độ khác nhau, phù hợp cho cả công việc nén chặt và di chuyển giữa các khu vực. Khả năng leo dốc 30% và bán kính quay vòng nhỏ giúp xe dễ dàng điều hướng trong các khu vực chật hẹp hoặc địa hình phức tạp.
Hệ thống rung của XS183J được thiết kế đặc biệt với tần số và biên độ rung có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp tối ưu hóa hiệu quả nén chặt trên các loại vật liệu khác nhau. Lực rung mạnh mẽ (lên tới 320 kN) đảm bảo khả năng nén chặt sâu và đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất.
Động cơ Shangchai SC8D156.2G2B1 được trang bị công nghệ tăng áp và làm mát bằng nước, mang lại hiệu suất vận hành cao nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu. Với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 223 g/kW.h, XS183J là một lựa chọn kinh tế cho các nhà thầu.
Dung tích dầu lớn giúp xe lu duy trì hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không cần dừng lại để tiếp nhiên liệu. Kích thước tổng thể vừa phải cùng cỡ lốp lớn đảm bảo khả năng chịu tải và vận hành ổn định trên mọi địa hình.

Với hệ thống rung mạnh mẽ và khả năng điều chỉnh linh hoạt, XS183J mang lại hiệu quả nén chặt vượt trội trên mọi loại vật liệu. Đây là yếu tố quan trọng giúp rút ngắn thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình.
Sử dụng vật liệu cao cấp cùng quy trình sản xuất nghiêm ngặt, XS183J đảm bảo độ bền cao và khả năng chống chịu tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Nhờ động cơ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng làm việc hiệu quả, XS183J giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.
Thiết kế hiện đại của XS183J không chỉ đảm bảo an toàn cho người vận hành mà còn giảm thiểu tiếng ồn và khí thải, góp phần bảo vệ môi trường.
XS183J được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
| Tiêu Chí So Sánh | XCMG XS183J | BOMAG BW184AD-4 | HAMM HD18VV | Caterpillar CS56B |
|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng vận hành | 18.000 kg | 18.200 kg | 17.900 kg | 18.100 kg |
| Trọng lượng trên trống | 9.000 kg | 9.100 kg | 8.900 kg | 9.050 kg |
| Tải trọng tuyến tính | 422 N/cm | 425 N/cm | 420 N/cm | 423 N/cm |
| Tốc độ di chuyển | ||||
| – Số 1 (tiến/lùi) | 2.54/2.52 km/h | 2.6/2.6 km/h | 2.5/2.5 km/h | 2.55/2.55 km/h |
| – Số 2 (tiến/lùi) | 4.97/4.98 km/h | 5.0/5.0 km/h | 4.9/4.9 km/h | 5.0/5.0 km/h |
| – Số 3 | 10.51 km/h | 10.6 km/h | 10.5 km/h | 10.55 km/h |
| Khả năng leo dốc | 30% | 31% | 30% | 30% |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.500 mm | 6.400 mm | 6.550 mm | 6.450 mm |
| Góc lái (trái/phải) | 33° | 32° | 33° | 32° |
| Hệ thống rung | ||||
| – Tần số rung | 28 Hz | 28 Hz | 27 Hz | 28 Hz |
| – Biên độ rung | 1.9/0.95 mm | 1.85/0.9 mm | 1.9/0.9 mm | 1.88/0.92 mm |
| – Lực rung | 320/160 kN | 325/165 kN | 315/155 kN | 322/162 kN |
| Động cơ | ||||
| – Loại động cơ | Shangchai SC8D156.2G2B1 | Cummins QSB6.7 | Deutz TCD 2012 L06 2V | Cat C4.4 |
| – Công suất động cơ | 118 kW | 120 kW | 115 kW | 119 kW |
| – Mức tiêu hao nhiên liệu | 223 g/kW.h | 220 g/kW.h | 225 g/kW.h | 222 g/kW.h |
| Dung tích dầu | ||||
| – Dầu thủy lực | 170 L | 175 L | 165 L | 172 L |
| – Dầu nhiên liệu | 240 L | 250 L | 245 L | 248 L |
| Kích thước tổng thể | 6.320 x 2.300 x 3.200 mm | 6.350 x 2.320 x 3.220 mm | 6.300 x 2.310 x 3.190 mm | 6.330 x 2.315 x 3.210 mm |
| Cỡ lốp | 23.5-25 inch | 23.5-25 inch | 23.5-25 inch | 23.5-25 inch |
| Giá tham khảo | ~1,2 tỷ VNĐ | ~1,3 tỷ VNĐ | ~1,25 tỷ VNĐ | ~1,35 tỷ VNĐ |

Xe lu rung XS183J là một sản phẩm hoàn hảo kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, hiệu suất làm việc cao và tính kinh tế vượt trội. Với các thông số kỹ thuật ưu việt như trọng lượng vận hành 18 tấn, hệ thống rung mạnh mẽ, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành linh hoạt, XS183J chắc chắn sẽ là trợ thủ đắc lực cho mọi công trình xây dựng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đáng tin cậy để nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc, hãy cân nhắc đầu tư vào xe lu rung XS183J . Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!

